200,000.0

VND

9,730.0

KRW

200,000.0

VND

9,730.0

KRW

300,000.0
14,595.0

300,000.0

VND

14,595.0

KRW

1,140,000.0
55,461.0

1,026,000.0

VND

49,914.9

KRW

600,000.0
29,190.0

540,000.0

VND

26,271.0

KRW

810,000.0
39,406.5

729,000.0

VND

35,465.9

KRW

977,000.0
47,531.1

880,000.0

VND

42,812.0

KRW

1,100,000.0
53,515.0

990,000.0

VND

48,163.5

KRW

99,999.0

VND

4,865.0

KRW

1,900,000.0

VND

92,435.0

KRW

5,000,000.0

VND

243,250.0

KRW

Phương thức thanh toán

  • Visa/Master Card
  • Chuyển khoản ngân hàng
  • COD

Phương thức vận chuyển

  • Bưu điện Việt Nam
Phiên bản xem trên điện thoại di động